谢 - tạ
凋谢 điêu tạ

điêu tạ

giản thể

Từ điển phổ thông

tàn tạ, điêu tàn

▸ Từng từ: 凋 谢
感谢 cảm tạ

cảm tạ

giản thể

Từ điển phổ thông

cảm tạ, cảm ơn, biết ơn

▸ Từng từ: 感 谢