谓 - vị
所谓 sở vị

sở vị

giản thể

Từ điển phổ thông

cái gọi là

▸ Từng từ:
谓语 vị ngữ

vị ngữ

giản thể

Từ điển phổ thông

vị ngữ

▸ Từng từ: