详 - dương, tường
不详 bất tường

bất tường

giản thể

Từ điển phổ thông

không rõ ràng

▸ Từng từ:
安详 an tường

an tường

giản thể

Từ điển phổ thông

điềm tĩnh, trầm tĩnh

▸ Từng từ: