识 - chí, thức
尝识 thường thức

thường thức

giản thể

Từ điển phổ thông

thường thức

▸ Từng từ:
意识 ý thức

ý thức

giản thể

Từ điển phổ thông

1. ý thức
2. nhận ra, thấy được

▸ Từng từ:
知识 tri thức

tri thức

giản thể

Từ điển phổ thông

tri thức, kiến thức

▸ Từng từ:
见识 kiến thức

kiến thức

giản thể

Từ điển phổ thông

kiến thức, tri thức

▸ Từng từ:
认识 nhận thức

nhận thức

giản thể

Từ điển phổ thông

nhận thức

▸ Từng từ: