詢 - tuân
咨詢 tư tuân

tư tuân

phồn thể

Từ điển phổ thông

cố vấn, tư vấn

▸ Từng từ: 咨 詢
查詢 tra tuân

tra tuân

phồn thể

Từ điển phổ thông

điều tra, thẩm tra, thẩm vấn, tra hỏi

▸ Từng từ: 查 詢
詢問 tuân vấn

Từ điển trích dẫn

1. Hỏi tra, hỏi cho biết tình huống. ◇ Hậu Hán Thư 後漢書: "Thì kinh sư địa chấn, đặc kiến tuân vấn" 時京師地震, 特見詢問 (Lưu Khoan truyện 劉寬傳).

▸ Từng từ: 詢 問