觧 - giải
了觧 liễu giải

liễu giải

phồn thể

Từ điển phổ thông

hiểu ra

▸ Từng từ: 了 觧
剖觧 phẫu giải

phẫu giải

phồn thể

Từ điển phổ thông

giải phẫu

▸ Từng từ: 剖 觧
和觧 hòa giải

hòa giải

phồn thể

Từ điển phổ thông

hòa giải, giảng hòa

▸ Từng từ: 和 觧
觧体 giải thể

giải thể

phồn thể

Từ điển phổ thông

giải thể, tan rã

▸ Từng từ: 觧 体
觧决 giải quyết

giải quyết

phồn thể

Từ điển phổ thông

giải quyết

▸ Từng từ: 觧 决
觧剖 giải phẫu

giải phẫu

phồn thể

Từ điển phổ thông

giải phẫu

▸ Từng từ: 觧 剖
觧放 giải phóng

giải phóng

phồn thể

Từ điển phổ thông

giải phóng

▸ Từng từ: 觧 放
觧散 giải tán

giải tán

phồn thể

Từ điển phổ thông

giải tán

▸ Từng từ: 觧 散
觧法 giải pháp

giải pháp

phồn thể

Từ điển phổ thông

giải pháp

▸ Từng từ: 觧 法
觧渴 giải khát

giải khát

phồn thể

Từ điển phổ thông

giải khát

▸ Từng từ: 觧 渴
觧答 giải đáp

giải đáp

phồn thể

Từ điển phổ thông

giải đáp

▸ Từng từ: 觧 答