蘼 - mi, my
荼蘼 đồ mi

Từ điển trích dẫn

1. Một loài hoa, thuộc họ tường vi (lat. Rubus rosifolius var. coronarius). § Cũng viết là "đồ mi" 酴醾.

▸ Từng từ: 荼 蘼
蘼芜 my vu

my vu

giản thể

Từ điển phổ thông

một thứ cỏ có hoa thơm

▸ Từng từ: 蘼 芜
蘼蕪 my vu

my vu

phồn thể

Từ điển phổ thông

một thứ cỏ có hoa thơm

▸ Từng từ: 蘼 蕪