藹 - ái
和藹 hòa ái

hòa ái

phồn thể

Từ điển phổ thông

thân ái, tử tế, tốt bụng

▸ Từng từ:
晻藹 ảm ái

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Vẻ đông, nhiều — Vẻ tươi tốt của cây cỏ.

▸ Từng từ:
暗藹 ám ái

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Vẻ đông, nhiều.

▸ Từng từ:
菴藹 ám ái

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Vẻ tươi tốt của cây cối.

▸ Từng từ:
闇藹 ám ái

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Tối tăm, thiếu ánh sáng — Chỗ bóng râm của cây lớn.

▸ Từng từ: