蒜 - toán
天蒜 thiên toán

thiên toán

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

hoa thủy tiên

▸ Từng từ:
蒜條 toán điều

Từ điển trích dẫn

1. Thoi, thỏi. § Dùng chỉ vật hình trạng dài và tròn. ◎ Như: "toán điều kim" thoi vàng, "toán điều trạc tử" vòng đeo trang sức.

▸ Từng từ:
雅蒜 nhã toán

nhã toán

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

hoa thủy tiên

▸ Từng từ: