获 - hoạch, địch
抄获 sao hoạch

sao hoạch

giản thể

Từ điển phổ thông

tìm kiếm và nắm bắt

▸ Từng từ: 抄 获
捕获 bộ hoạch

bộ hoạch

giản thể

Từ điển phổ thông

săn bắt, đuổi bắt

▸ Từng từ: 捕 获
收获 thu hoạch

thu hoạch

giản thể

Từ điển phổ thông

thu hoạch, lấy được

▸ Từng từ: 收 获
荣获 vinh hoạch

vinh hoạch

giản thể

Từ điển phổ thông

phần thưởng, giải thưởng

▸ Từng từ: 荣 获