胆 - đàn, đảm
大胆 đại đảm

đại đảm

giản thể

Từ điển phổ thông

to gan, cả gan, liều lĩnh, táo bạo

▸ Từng từ: 大 胆
肝胆 can đảm

can đảm

giản thể

Từ điển phổ thông

can đảm, gan dạ

▸ Từng từ: 肝 胆
胆矾 đảm phàn

đảm phàn

giản thể

Từ điển phổ thông

phèn đen

▸ Từng từ: 胆 矾