缩 - súc
伸缩 thân súc

thân súc

giản thể

Từ điển phổ thông

kéo thẳng ra, duỗi ra

▸ Từng từ: 伸 缩
压缩 áp súc

áp súc

giản thể

Từ điển phổ thông

ép, đè nén

▸ Từng từ: 压 缩
收缩 thu súc

thu súc

giản thể

Từ điển phổ thông

co về, co lại

▸ Từng từ: 收 缩