给 - cấp
供给 cung cấp

cung cấp

giản thể

Từ điển phổ thông

cung cấp

▸ Từng từ: 供 给
分给 phân cấp

phân cấp

giản thể

Từ điển phổ thông

phân cấp

▸ Từng từ: 分 给
自给 tự cấp

tự cấp

giản thể

Từ điển phổ thông

tự cấp

▸ Từng từ: 自 给