纳 - nạp
容纳 dung nạp

dung nạp

giản thể

Từ điển phổ thông

dung nạp, chứa chấp

▸ Từng từ: 容 纳
接纳 tiếp nạp

tiếp nạp

giản thể

Từ điển phổ thông

thu nhận, tiếp nhận, kết nạp

▸ Từng từ: 接 纳
采纳 thái nạp

thái nạp

giản thể

Từ điển phổ thông

chấp nhận, chấp thuận, đồng ý, thông qua

▸ Từng từ: 采 纳