纱 - sa
窗纱 song sa

song sa

giản thể

Từ điển phổ thông

rèm cửa sổ

▸ Từng từ: 窗 纱
纱布 sa bố

sa bố

giản thể

Từ điển phổ thông

băng y tế

▸ Từng từ: 纱 布
纱窗 sa song

sa song

giản thể

Từ điển phổ thông

cửa sổ lưới

▸ Từng từ: 纱 窗