粹 - toái, túy
國粹 quốc túy

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Cái hay cái đẹp của một nước.

▸ Từng từ: 國 粹
精粹 tinh túy

Từ điển trích dẫn

1. Phần tinh ròng và tốt đẹp nhất (trong sự vật). ◇ Lưu Hướng 劉向: "Hấp tinh túy nhi thổ phân trọc hề, hoành tà thế nhi bất thủ dong" 吸精粹而吐氛濁兮, 橫邪世而不取容 (Cửu thán 九歎, Phùng phân 逢紛).
2. Tinh luyện, thuần túy. § Cũng như: "tinh hoa" 精華, "tinh tủy" 精髓. ◎ Như: "văn chương đoản tiểu tinh túy" 文章短小精粹.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Thuần nhất và tốt đẹp, không lẫn thứ khác.

▸ Từng từ: 精 粹
純粹 thuần túy

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Một mình, không pha trộn — Hoàn toàn tốt đẹp ngay từ đầu, không trau chuốt, pha trộn gì.

▸ Từng từ: 純 粹