礁 - tiêu, tiều
暗礁 ám tiêu

ám tiêu

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

đá ngầm

ám tiều

phồn & giản thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Đá ngầm ngoài biển.

▸ Từng từ: