磠 - lỗ, nạo
磠砂 lỗ sa

lỗ sa

phồn thể

Từ điển phổ thông

(như: lỗ sa 硇砂)

nạo sa

phồn thể

Từ điển phổ thông

(như: nạo sa 硇砂)

▸ Từng từ: 磠 砂