监 - giam, giám
太监 thái giám

thái giám

giản thể

Từ điển phổ thông

thái giám, hoạn quan

▸ Từng từ: 太 监
监生 giám sinh

giám sinh

giản thể

Từ điển phổ thông

học trò học ở quốc tử giám

▸ Từng từ: 监 生