痍 - di
疮痍 sang di

sang di

giản thể

Từ điển phổ thông

đau loét

▸ Từng từ:
瘡痍 sang di

sang di

phồn thể

Từ điển phổ thông

đau loét

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Vết thương — Chỉ cuộc sống lầm than của dân chúng.

▸ Từng từ: