hanzi.live
Từ điển hán-nôm-việt
擔美開心
Đảm mĩ khai tâm
Trang chủ
Bộ thủ
Ngữ pháp
Câu cú
Các loại câu
Thực từ
Danh từ
Động từ
Tính từ
Từ khu biệt
Số từ
Lượng từ
Trạng từ (Phó từ)
Đại từ
Từ tượng thanh
Thán từ
Hư từ
Giới từ
Liên từ
Trợ từ
Từ ngữ khí
Phát âm
Pinyin
Zhuyin
Thực hành
Tổng hợp
Xem phim
Đọc tin tức
Đạo Đức kinh
ⓘ Xem hướng dẫn sử dụng.
/
: Bật/tắt từ điển.
/
: Bật/tắt đèn.
/
: Bật/tắt chế độ đọc báo.
Để quay lại phần đọc báo, bấm vào:
Mỗi lần tải trang một từ mới sẽ hiện ra.
Dụng cụ tìm kiếm chấp nhận chữ việt, pinyin, hán.
画 ▸ từ ghép
画 - họa, hoạch
图画
đồ họa
图画
đồ họa
giản thể
Từ điển phổ thông
đồ họa, vẽ
▸ Từng từ:
图
画
壁画
bích họa
壁画
bích họa
giản thể
Từ điển phổ thông
1. vẽ lên tường
2. tranh vẽ trên tường
▸ Từng từ:
壁
画
如画
như họa
如画
như họa
giản thể
Từ điển phổ thông
đẹp như tranh vẽ
▸ Từng từ:
如
画
描画
miêu họa
描画
miêu họa
giản thể
Từ điển phổ thông
vẽ, vạch, miêu tả
▸ Từng từ:
描
画
摹画
mô họa
摹画
mô họa
giản thể
Từ điển phổ thông
vẽ, miêu tả
▸ Từng từ:
摹
画
绘画
hội họa
绘画
hội họa
giản thể
Từ điển phổ thông
hội họa
▸ Từng từ:
绘
画