淤 - ứ
淤塞 ứ tắc

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Lấp nghẹt lại, không chảy được.

▸ Từng từ:
淤滯 ứ trệ

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Nước bị nghẹt, đọng lại, không chảy thoát đi được — Chỉ công việc bị trở ngại, không tiến triển.

▸ Từng từ: