没 - một
籍没 tịch một

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Thâu góp tài sản của kẻ phạm tội, ghi vào sổ sách, làm của công.

▸ Từng từ:
辱没 nhục một

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Xấu xa đến chết được, ý nói rất hổ thẹn.

▸ Từng từ: