氏 - chi, thị
伯氏 bá thị

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Người anh.

▸ Từng từ: 伯 氏
外氏 ngoại thị

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Họ mẹ — Gia đình bên mẹ, bên ngoại.

▸ Từng từ: 外 氏
姓氏 tính thị

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Họ ( tiếng để gọi một dòng họ ).

▸ Từng từ: 姓 氏
閼氏 yên thị

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Đời Hán, người Hung Nô gọi bà vợ chính thức của vua Hung Nô là Yên thị.

▸ Từng từ: 閼 氏