毯 - thảm
地毯 địa thảm

địa thảm

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

tấm thảm trải sàn

▸ Từng từ: 地 毯
壁毯 bích thảm

bích thảm

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

thảm treo tường

▸ Từng từ: 壁 毯