残 - tàn
摧残 tồi tàn

tồi tàn

giản thể

Từ điển phổ thông

tồi tàn, hư hỏng, đổ nát

▸ Từng từ: 摧 残
残废 tàn phế

tàn phế

giản thể

Từ điển phổ thông

tàn phế, tật nguyền, tàn tật

▸ Từng từ: 残 废
残忍 tàn nhẫn

tàn nhẫn

giản thể

Từ điển phổ thông

tàn nhẫn, nhẫn tâm, tàn bạo

▸ Từng từ: 残 忍
残株 tàn châu

tàn châu

giản thể

Từ điển phổ thông

gốc cây

▸ Từng từ: 残 株
残酷 tàn khốc

tàn khốc

giản thể

Từ điển phổ thông

tàn khốc, khốc liệt, ác nghiệt, tàn bạo

▸ Từng từ: 残 酷
残骸 tàn hài

tàn hài

giản thể

Từ điển phổ thông

tàn tích, phế tích, mảnh vỡ

▸ Từng từ: 残 骸