橐 - thác
橐橐 thác thác

Từ điển trích dẫn

1. Chan chát (tiếng chày giã). ◇ Thi Kinh 詩經: "Trạc chi thác thác" 椓之橐橐 (Tiểu nhã 小雅, Tư can 斯干) Nện chày chan chát.
2. Cộp cộp, lộp cộp (tiếng giày đi).

▸ Từng từ: 橐 橐
橐駝 thác đà

Từ điển trích dẫn

1. Tên khác của "lạc đà" 駱駝. ◇ Đỗ Phủ 杜甫: "Đông lai thác đà mãn cựu đô" 東來橐駝滿舊都 (Ai vương tôn 哀王孫) Lạc đà từ phía đông lại đầy kinh đô cũ.

▸ Từng từ: 橐 駝