条 - thiêu, điêu, điều
条件 điều kiện

điều kiện

giản thể

Từ điển phổ thông

điều kiện, điều ước, quy định

▸ Từng từ:
条例 điều lệ

điều lệ

giản thể

Từ điển phổ thông

điều lệ, quy tắc

▸ Từng từ:
条款 điều khoản

điều khoản

giản thể

Từ điển phổ thông

điều khoản trong một hiệp ước

▸ Từng từ:
条约 điều ước

điều ước

giản thể

Từ điển phổ thông

điều ước, hiệp ước, thỏa thuận

▸ Từng từ: