朮 - truật
白朮 bạch truật

Từ điển trích dẫn

1. Một thứ cây củ, khoa "cúc" 菊, cao chừng một thước, lá nhỏ như lông, thịt rễ trắng, dùng làm thuốc được.

▸ Từng từ: 白 朮