断 - đoán, đoạn
不断 bất đoạn

bất đoạn

giản thể

Từ điển phổ thông

không dừng, không dứt

▸ Từng từ: 不 断
中断 trung đoạn

trung đoạn

giản thể

Từ điển phổ thông

đứt nối, gãy

▸ Từng từ: 中 断
判断 phán đoán

phán đoán

giản thể

Từ điển phổ thông

phán đoán, xét đoán

▸ Từng từ: 判 断
垄断 lũng đoạn

lũng đoạn

giản thể

Từ điển phổ thông

lũng đoạn thị trường, dựa vào ưu thế trên thị trường để làm lợi

▸ Từng từ: 垄 断
折断 chiết đoạn

chiết đoạn

giản thể

Từ điển phổ thông

bẻ gãy, chặt gãy

▸ Từng từ: 折 断
断交 đoạn giao

đoạn giao

giản thể

Từ điển phổ thông

cắt đứt quan hệ ngoại giao

▸ Từng từ: 断 交
断桥 đoạn kiều

đoạn kiều

giản thể

Từ điển phổ thông

Đoạn Kiều (chiếc cầu ở Tây Hồ, thuộc tỉnh Hàng Châu của Trung Quốc)

▸ Từng từ: 断 桥
断绝 đoạn tuyệt

đoạn tuyệt

giản thể

Từ điển phổ thông

đoạn tuyệt, cắt đứt, kết thúc

▸ Từng từ: 断 绝
断言 đoạn ngôn

đoạn ngôn

giản thể

Từ điển phổ thông

khẳng định, quả quyết

▸ Từng từ: 断 言
果断 quả đoạn

quả đoạn

giản thể

Từ điển phổ thông

nhất định, đã quyết định, kiên quyết

▸ Từng từ: 果 断
间断 gián đoạn

gián đoạn

giản thể

Từ điển phổ thông

gián đoạn, dừng giữa chừng

▸ Từng từ: 间 断