挂 - quải
壁挂 bích quải

bích quải

giản thể

Từ điển phổ thông

tường treo

▸ Từng từ:
悬挂 huyền quải

huyền quải

giản thể

Từ điển phổ thông

treo, dựng

▸ Từng từ:
挂钩 quải câu

quải câu

giản thể

Từ điển phổ thông

móc vào nhau, kết vào nhau

▸ Từng từ: