1. Cứu giúp, cứu trợ. ◇ Tam quốc diễn nghĩa 三國演義: "Vọng hưng nghĩa sư, cộng tiết công phẫn; phù trì vương thất, chửng cứu lê dân" 望興義師, 共洩公憤; 扶持王室, 拯救黎民 (Đệ ngũ hồi) Mong đều dấy nghĩa binh, cùng hả lòng công phẫn, để phò giúp vua cứu vớt dân chúng.
1. Cứu người bị đắm chìm. Phiếm chỉ cứu giúp, tế trợ. ◇ Hồng Lâu Mộng 紅樓夢: "Lễ hiền hạ sĩ, chửng nịch cứu nguy, đại hữu tổ phong" 禮賢下士, 拯溺救危, 大有祖風 (Đệ tam hồi) Kính trọng hiền sĩ, cứu giúp người trong cảnh khó khăn, có phong độ của tổ tiên ngày trước.