拆 - sách, xích
拆卸 sách tá

sách tá

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

tháo, dỡ, cởi bỏ

▸ Từng từ:
拆散 sách tán

sách tán

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

tan vỡ, nứt vỡ, ran nứt

▸ Từng từ: