-
/
:
Bật/tắt từ điển.
-
/
:
Bật/tắt đèn.
-
/
:
Bật/tắt chế độ đọc báo.
-
Để quay lại phần đọc báo, bấm vào:
-
Mỗi lần tải trang một từ mới sẽ hiện ra.
-
Dụng cụ tìm kiếm chấp nhận chữ việt, pinyin, hán.
拆卸
sách tá
Từ điển phổ thông
tháo, dỡ, cởi bỏ
▸ Từng từ:
拆
卸
拆散
sách tán
Từ điển phổ thông
tan vỡ, nứt vỡ, ran nứt
▸ Từng từ:
拆
散