抓 - trao, trảo
抓伤 trảo thương

trảo thương

giản thể

Từ điển phổ thông

cào xước da

▸ Từng từ:
抓傷 trảo thương

trảo thương

phồn thể

Từ điển phổ thông

cào xước da

▸ Từng từ:
抓紧 trảo khẩn

trảo khẩn

giản thể

Từ điển phổ thông

túm chặt, giữ chắc

▸ Từng từ:
抓緊 trảo khẩn

trảo khẩn

phồn thể

Từ điển phổ thông

túm chặt, giữ chắc

▸ Từng từ: