彗 - tuệ
彗星 tuệ tinh

tuệ tinh

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

sao chổi

▸ Từng từ:
掃彗 tảo tuệ

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Chổi quét nhà, .

▸ Từng từ: