废 - phế
废气 phế khí

phế khí

giản thể

Từ điển phổ thông

phần khí lãng phí, phần bốc thành hơi, hơi nước

▸ Từng từ:
废物 phế vật

phế vật

giản thể

Từ điển phổ thông

phế thải, rác thải

▸ Từng từ:
残废 tàn phế

tàn phế

giản thể

Từ điển phổ thông

tàn phế, tật nguyền, tàn tật

▸ Từng từ: