幧 - thiêu
幧头 thiêu đầu

thiêu đầu

giản thể

Từ điển phổ thông

cái khăn vén tóc

▸ Từng từ: 幧 头
幧頭 thiêu đầu

thiêu đầu

phồn thể

Từ điển phổ thông

cái khăn vén tóc

▸ Từng từ: 幧 頭