尲 - dam, giam
尲尬 dam giới

dam giới

phồn thể

Từ điển phổ thông

1. đi khập khễnh
2. rắc rối

giam giới

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Đi xiêu vẹo — Công việc trục trặc, không êm xui.

▸ Từng từ: