姆 - hối, mẫu, mỗ
保姆 bảo mỗ

bảo mỗ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

vú em, người giúp việc

▸ Từng từ: 保 姆
薩達姆 tát đạt mỗ

Từ điển trích dẫn

1. Tiếng Anh: Saddam

▸ Từng từ: 薩 達 姆
阿姆斯特丹 a mỗ tư đặc đan

Từ điển trích dẫn

1. Tức Amsterdam, thành thị lớn nhất của nước "Hà Lan" 荷蘭 (Âu Châu).

▸ Từng từ: 阿 姆 斯 特 丹