奥 - áo, úc
奥窔 áo yểu

áo yểu

giản thể

Từ điển phổ thông

nơi sâu kín

▸ Từng từ:
淵奥 uyên áo

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Sâu kín khó hiểu.

▸ Từng từ:
奥地利 áo địa lợi

Từ điển phổ thông

nước Áo

▸ Từng từ:
奥运会 áo vận hội

áo vận hội

giản thể

Từ điển phổ thông

đại hội thể thao Olympic

▸ Từng từ:
奥林匹克 áo lâm thất khắc

Từ điển phổ thông

Olympic

▸ Từng từ:
奥克拉荷马 áo khắc lạp hà mã

Từ điển phổ thông

bang Oklahoma của Hoa Kỳ

▸ Từng từ: