hanzi.live
Từ điển hán-nôm-việt
擔美開心
Đảm mĩ khai tâm
Trang chủ
Bộ thủ
Ngữ pháp
Câu cú
Các loại câu
Thực từ
Danh từ
Động từ
Tính từ
Từ khu biệt
Số từ
Lượng từ
Trạng từ (Phó từ)
Đại từ
Từ tượng thanh
Thán từ
Hư từ
Giới từ
Liên từ
Trợ từ
Từ ngữ khí
Phát âm
Pinyin
Zhuyin
Thực hành
Tổng hợp
Xem phim
Đọc tin tức
Đạo Đức kinh
ⓘ Xem hướng dẫn sử dụng.
/
: Bật/tắt từ điển.
/
: Bật/tắt đèn.
/
: Bật/tắt chế độ đọc báo.
Để quay lại phần đọc báo, bấm vào:
Mỗi lần tải trang một từ mới sẽ hiện ra.
Dụng cụ tìm kiếm chấp nhận chữ việt, pinyin, hán.
团 ▸ từ ghép
团 - đoàn
一团
nhất đoàn
一团
nhất đoàn
giản thể
Từ điển phổ thông
đoàn, lũ, bọn
▸ Từng từ:
一
团
兵团
binh đoàn
兵团
binh đoàn
giản thể
Từ điển phổ thông
binh đoàn
▸ Từng từ:
兵
团
团体
đoàn thể
团体
đoàn thể
giản thể
Từ điển phổ thông
đoàn thể, tổ chức, nhóm, đội
▸ Từng từ:
团
体
团圆
đoàn viên
团圆
đoàn viên
giản thể
Từ điển phổ thông
đoàn viên, sum họp, gặp gỡ
▸ Từng từ:
团
圆
团结
đoàn kết
团结
đoàn kết
giản thể
Từ điển phổ thông
đoàn kết, kết hợp với nhau
▸ Từng từ:
团
结
团聚
đoàn tụ
团聚
đoàn tụ
giản thể
Từ điển phổ thông
đoàn tụ, tụ hợp
▸ Từng từ:
团
聚
团队
đoàn đội
团队
đoàn đội
giản thể
Từ điển phổ thông
đoàn, đội, nhóm, tổ
▸ Từng từ:
团
队
集团
tập đoàn
集团
tập đoàn
giản thể
Từ điển phổ thông
tập đoàn
▸ Từng từ:
集
团