团 - đoàn
一团 nhất đoàn

nhất đoàn

giản thể

Từ điển phổ thông

đoàn, lũ, bọn

▸ Từng từ:
兵团 binh đoàn

binh đoàn

giản thể

Từ điển phổ thông

binh đoàn

▸ Từng từ:
团体 đoàn thể

đoàn thể

giản thể

Từ điển phổ thông

đoàn thể, tổ chức, nhóm, đội

▸ Từng từ:
团圆 đoàn viên

đoàn viên

giản thể

Từ điển phổ thông

đoàn viên, sum họp, gặp gỡ

▸ Từng từ:
团结 đoàn kết

đoàn kết

giản thể

Từ điển phổ thông

đoàn kết, kết hợp với nhau

▸ Từng từ:
团聚 đoàn tụ

đoàn tụ

giản thể

Từ điển phổ thông

đoàn tụ, tụ hợp

▸ Từng từ:
团队 đoàn đội

đoàn đội

giản thể

Từ điển phổ thông

đoàn, đội, nhóm, tổ

▸ Từng từ:
集团 tập đoàn

tập đoàn

giản thể

Từ điển phổ thông

tập đoàn

▸ Từng từ: