喷 - phôn, phún
喷射 phún xạ

phún xạ

giản thể

Từ điển phổ thông

phun ra, bắn ra, vọt ra

▸ Từng từ:
喷泉 phún tuyền

phún tuyền

giản thể

Từ điển phổ thông

vòi phun nước, đài phun nước

▸ Từng từ: