喀 - ca, khách
喀嚓 khách sát

Từ điển trích dẫn

1. (Trạng thanh) Rắc, cách (tiếng vật gì rách, toạc, gẫy, vỡ). ◎ Như: "khách sát nhất thanh, tha dĩ tương khoái tử chiết thành lưỡng" , rắc một tiếng, anh ta đã bẻ gãy chiếc đũa làm hai.

▸ Từng từ:
喀布爾 khách bố nhĩ

Từ điển trích dẫn

1. "Khách Bố Nhĩ" Kabul, thủ đô của "A Phú Hãn" .

▸ Từng từ: