咔 - ca
咔叽 ca ky

ca ky

giản thể

Từ điển phổ thông

vải ca-ki

▸ Từng từ: 咔 叽
咔嘰 ca ky

ca ky

phồn thể

Từ điển phổ thông

vải ca-ki

▸ Từng từ: 咔 嘰