厕 - trắc, xí
厕坑 xí khanh

xí khanh

giản thể

Từ điển phổ thông

hố xí, nhà tiêu

▸ Từng từ:
厕所 xí sở

xí sở

giản thể

Từ điển phổ thông

nhà vệ sinh, toa-lét

▸ Từng từ: