-
/
:
Bật/tắt từ điển.
-
/
:
Bật/tắt đèn.
-
/
:
Bật/tắt chế độ đọc báo.
-
Để quay lại phần đọc báo, bấm vào:
-
Mỗi lần tải trang một từ mới sẽ hiện ra.
-
Dụng cụ tìm kiếm chấp nhận chữ việt, pinyin, hán.
厕坑
xí khanh
Từ điển phổ thông
hố xí, nhà tiêu
▸ Từng từ:
厕
坑
厕所
xí sở
Từ điển phổ thông
nhà vệ sinh, toa-lét
▸ Từng từ:
厕
所