华 - hoa, hóa
中华 trung hoa

trung hoa

giản thể

Từ điển phổ thông

Trung Quốc

▸ Từng từ:
才华 tài hoa

tài hoa

giản thể

Từ điển phổ thông

tài giỏi (về nghệ thuật)

▸ Từng từ:
浮华 phù hoa

phù hoa

giản thể

Từ điển phổ thông

phù hoa, hư ảo, hão huyền, phù phiếm

▸ Từng từ:
繁华 phồn hoa

phồn hoa

giản thể

Từ điển phổ thông

phồn hoa

▸ Từng từ:
荣华 vinh hoa

vinh hoa

giản thể

Từ điển phổ thông

vinh hoa

▸ Từng từ:
豪华 hào hoa

hào hoa

giản thể

Từ điển phổ thông

hào hoa

▸ Từng từ: