创 - sang, sáng
创作 sáng tác

sáng tác

giản thể

Từ điển phổ thông

sáng tác, sáng tạo ra, làm ra

▸ Từng từ:
创建 sáng kiến

sáng kiến

giản thể

Từ điển phổ thông

sáng kiến, ý kiến mới lạ

▸ Từng từ:
创立 sáng lập

sáng lập

giản thể

Từ điển phổ thông

sáng lập ra, thành lập, tạo ra

▸ Từng từ:
创造 sáng tạo

sáng tạo

giản thể

Từ điển phổ thông

sáng tạo, tạo ra, làm ra

▸ Từng từ: