凿 - tạc
枘凿 nhuế tạc

nhuế tạc

giản thể

Từ điển phổ thông

không phù hợp, không thích hợp, không tương xứng

▸ Từng từ:
穿凿 xuyên tạc

xuyên tạc

giản thể

Từ điển phổ thông

làm liều mà không hiểu thấu nghĩa

▸ Từng từ: 穿