专 - chuyên
专业 chuyên nghiệp

chuyên nghiệp

giản thể

Từ điển phổ thông

chuyên nghiệp, nhà nghề

▸ Từng từ:
专员 chuyên viên

chuyên viên

giản thể

Từ điển phổ thông

trợ lý giám đốc

▸ Từng từ:
专家 chuyên gia

chuyên gia

giản thể

Từ điển phổ thông

chuyên gia, chuyên viên, người thành thạo

▸ Từng từ:
专心 chuyên tâm

chuyên tâm

giản thể

Từ điển phổ thông

chuyên tâm, tập trung, miệt mài, mê say

▸ Từng từ:
专政 chuyên chính

chuyên chính

giản thể

Từ điển phổ thông

chuyên chính, độc tài

▸ Từng từ:
专用 chuyên dụng

chuyên dụng

giản thể

Từ điển phổ thông

chuyên dụng, dành riêng, dùng riêng vào việc gì

▸ Từng từ:
专门 chuyên môn

chuyên môn

giản thể

Từ điển phổ thông

chuyên môn, chuyên nghiên cứu về một thứ

▸ Từng từ: