释 - dịch, thích
保释 bảo thích

bảo thích

giản thể

Từ điển phổ thông

bảo lãnh cho ra

▸ Từng từ: 保 释
注释 chú thích

chú thích

giản thể

Từ điển phổ thông

chú thích, chú giải, dẫn giải, giải thích làm rõ

▸ Từng từ: 注 释
解释 giải thích

giải thích

giản thể

Từ điển phổ thông

giải thích, giải đáp

▸ Từng từ: 解 释
释迦 thích ca

thích ca

giản thể

Từ điển phổ thông

phật Thích Ca

▸ Từng từ: 释 迦